Tiếng Việt
Hết ráo tiếng Anh là gì?
hết ráo tiếng Anh là Completely drained /kəmˈpliːtli dreɪnd/. Hoàn toàn cạn kiệt hoặc rỗng không còn gì.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Completely drained
Ví dụ câu với hết ráo / Completely drained
- 1
Sau buổi tập luyện, tôi cảm thấy hết ráo năng lượng.
After the workout, I felt completely drained.
- 2
Cây đã hết ráo nước sau cơn hạn hán kéo dài.
The tree was completely drained of water after the long drought.
Ghi chú dùng từ hết ráo
Hết ráo là trạng thái hoàn toàn không còn gì, thường dùng để miêu tả năng lượng hoặc nguồn lực đã cạn kiệt. Các từ liên quan: 'out of energy' (hết năng lượng), 'exhausted' (mệt mỏi), 'depleted' (kiệt quệ).
Video minh hoạ hết ráo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hết ráo
Câu hỏi thường gặp về "hết ráo"
Hết ráo tiếng Anh là gì?
Hết ráo tiếng Anh là "Completely drained" (cụm từ), nghĩa là: Hoàn toàn cạn kiệt hoặc rỗng không còn gì.
"Completely drained" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Completely drained" nghĩa tiếng Việt là "hết ráo". Hết ráo là trạng thái hoàn toàn không còn gì, thường dùng để miêu tả năng lượng hoặc nguồn lực đã cạn kiệt.
Phát âm "Completely drained" như thế nào?
"Completely drained" có phiên âm IPA /kəmˈpliːtli dreɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Completely drained"?
After the workout, I felt completely drained. — Sau buổi tập luyện, tôi cảm thấy hết ráo năng lượng.