The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phó phòng kế hoạch tổng hợp tiếng Anh là gì?

phó phòng kế hoạch tổng hợp tiếng Anh là deputy chief of planning department /ˈdɛpjəti ʧif ʌv ˈplænɪŋ dɪˈpɑrtmənt/. Phó trưởng phòng phụ trách công tác lập kế hoạch tổng hợp trong tổ chức hoặc doanh nghiệp.

Hình minh hoạ "phó phòng kế hoạch tổng hợp" tiếng Anh là "deputy chief of planning department"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

deputy chief of planning department

Danh từ
/ˈdɛpjəti ʧif ʌv ˈplænɪŋ dɪˈpɑrtmənt/

Ví dụ câu với phó phòng kế hoạch tổng hợp / deputy chief of planning department

  1. 1

    The deputy chief of planning department is responsible for overseeing the company's strategic plans.

    Phó trưởng phòng kế hoạch tổng hợp phụ trách giám sát các kế hoạch chiến lược của công ty.

  2. 2

    She consulted the deputy chief of planning department before finalizing the project proposal.

    Cô ấy đã tham khảo ý kiến của phó trưởng phòng kế hoạch tổng hợp trước khi hoàn thiện đề xuất dự án.

Ghi chú dùng từ phó phòng kế hoạch tổng hợp

Phó phòng kế hoạch tổng hợp là vị trí hỗ trợ trưởng phòng trong việc lập kế hoạch tổng thể. Các thuật ngữ liên quan: 'Chief', 'Planning', 'Department' - 'Trưởng phòng', 'Kế hoạch', 'Phòng ban'.

Video minh hoạ phó phòng kế hoạch tổng hợp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phó phòng kế hoạch tổng hợp

Câu hỏi thường gặp về "phó phòng kế hoạch tổng hợp"

Phó phòng kế hoạch tổng hợp tiếng Anh là gì?

Phó phòng kế hoạch tổng hợp tiếng Anh là "deputy chief of planning department" (danh từ), nghĩa là: Phó trưởng phòng phụ trách công tác lập kế hoạch tổng hợp trong tổ chức hoặc doanh nghiệp.

"deputy chief of planning department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"deputy chief of planning department" nghĩa tiếng Việt là "phó phòng kế hoạch tổng hợp". Phó phòng kế hoạch tổng hợp là vị trí hỗ trợ trưởng phòng trong việc lập kế hoạch tổng thể.

Phát âm "deputy chief of planning department" như thế nào?

"deputy chief of planning department" có phiên âm IPA /ˈdɛpjəti ʧif ʌv ˈplænɪŋ dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "deputy chief of planning department"?

Phó trưởng phòng kế hoạch tổng hợp phụ trách giám sát các kế hoạch chiến lược của công ty. — The deputy chief of planning department is responsible for overseeing the company's strategic plans.