The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phó trưởng công an tiếng Anh là gì?

phó trưởng công an tiếng Anh là Police Deputy Chief /pəˈlis ˈdɛpjəti ʧif/. Phó trưởng công an là người phụ trách cấp dưới của trưởng công an trong một đơn vị hoặc khu vực, chịu trách nhiệm hỗ trợ và thực thi các nhiệm vụ về an ninh, trật tự.

Hình minh hoạ "phó trưởng công an" tiếng Anh là "Police Deputy Chief"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Police Deputy Chief

Danh từ
/pəˈlis ˈdɛpjəti ʧif/

Ví dụ câu với phó trưởng công an / Police Deputy Chief

  1. 1

    Anh ấy là phó trưởng công an của quận.

    He is the police deputy chief of the district.

  2. 2

    Phó trưởng công an đã chỉ đạo các đội tuần tra.

    The police deputy chief directed the patrol teams.

Ghi chú dùng từ phó trưởng công an

Phó trưởng công an là cấp phó của trưởng công an, thường gọi là phó trưởng phòng hoặc phó trưởng ban. Các thuật ngữ liên quan gồm có trưởng công an (Chief of Police), trưởng phòng (Chief of Department), và cảnh sát (Police).

Video minh hoạ phó trưởng công an

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phó trưởng công an

Câu hỏi thường gặp về "phó trưởng công an"

Phó trưởng công an tiếng Anh là gì?

Phó trưởng công an tiếng Anh là "Police Deputy Chief" (danh từ), nghĩa là: Phó trưởng công an là người phụ trách cấp dưới của trưởng công an trong một đơn vị hoặc khu vực, chịu trách nhiệm hỗ trợ và thực thi các nhiệm vụ về an ninh, trật tự.

"Police Deputy Chief" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Police Deputy Chief" nghĩa tiếng Việt là "phó trưởng công an". Phó trưởng công an là cấp phó của trưởng công an, thường gọi là phó trưởng phòng hoặc phó trưởng ban.

Phát âm "Police Deputy Chief" như thế nào?

"Police Deputy Chief" có phiên âm IPA /pəˈlis ˈdɛpjəti ʧif/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Police Deputy Chief"?

He is the police deputy chief of the district. — Anh ấy là phó trưởng công an của quận.