The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phối cảnh tổng thể tiếng Anh là gì?

phối cảnh tổng thể tiếng Anh là overall perspective /ˈoʊvərɔːl pərˈspɛktɪv/. Quan điểm tổng thể về một tình huống hoặc vấn đề, nhìn nhận toàn diện các yếu tố liên quan.

Hình minh hoạ "phối cảnh tổng thể" tiếng Anh là "overall perspective"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

overall perspective

Danh từ
/ˈoʊvərɔːl pərˈspɛktɪv/

Ví dụ câu với phối cảnh tổng thể / overall perspective

  1. 1

    Trong bộ phim, đạo diễn đã trình bày rõ ràng phối cảnh tổng thể của câu chuyện.

    In the film, the director clearly presented the overall perspective of the story.

  2. 2

    Khi xem xét dự án, chúng ta cần có một phối cảnh tổng thể để hiểu rõ các mục tiêu và thách thức.

    When reviewing the project, we need an overall perspective to understand the goals and challenges.

Ghi chú dùng từ phối cảnh tổng thể

Phối cảnh tổng thể là cách nhìn toàn diện về một vấn đề hoặc tình huống. Các từ liên quan: 'overview' (tổng quan), 'perspective' (quan điểm), 'big picture' (bức tranh lớn).

Video minh hoạ phối cảnh tổng thể

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phối cảnh tổng thể

Câu hỏi thường gặp về "phối cảnh tổng thể"

Phối cảnh tổng thể tiếng Anh là gì?

Phối cảnh tổng thể tiếng Anh là "overall perspective" (danh từ), nghĩa là: Quan điểm tổng thể về một tình huống hoặc vấn đề, nhìn nhận toàn diện các yếu tố liên quan.

"overall perspective" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"overall perspective" nghĩa tiếng Việt là "phối cảnh tổng thể". Phối cảnh tổng thể là cách nhìn toàn diện về một vấn đề hoặc tình huống.

Phát âm "overall perspective" như thế nào?

"overall perspective" có phiên âm IPA /ˈoʊvərɔːl pərˈspɛktɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "overall perspective"?

In the film, the director clearly presented the overall perspective of the story. — Trong bộ phim, đạo diễn đã trình bày rõ ràng phối cảnh tổng thể của câu chuyện.