The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Luật xa gần tiếng Anh là gì?

luật xa gần tiếng Anh là Perspective rule /pəˈspɛktɪv ruːl/. Quy tắc về cách nhìn nhận và đánh giá một vấn đề hoặc tình huống từ một góc độ nhất định.

Hình minh hoạ "luật xa gần" tiếng Anh là "Perspective rule"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Perspective rule

Danh từ
/pəˈspɛktɪv ruːl/

Ví dụ câu với luật xa gần / Perspective rule

  1. 1

    Trong tranh, luật xa gần giúp tạo ra chiều sâu cho bức tranh.

    In painting, the perspective rule helps create a sense of depth.

  2. 2

    Hiểu rõ luật xa gần sẽ giúp bạn phân tích hình ảnh một cách chính xác hơn.

    Understanding the perspective rule will help you analyze images more accurately.

Ghi chú dùng từ luật xa gần

Luật xa gần liên quan đến quy tắc phối cảnh trong nghệ thuật, giúp tạo cảm giác không gian. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'depth' (độ sâu), 'foreshortening' (độ co ngắn), và 'vanishing point' (điểm tụ).

Video minh hoạ luật xa gần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với luật xa gần

Câu hỏi thường gặp về "luật xa gần"

Luật xa gần tiếng Anh là gì?

Luật xa gần tiếng Anh là "Perspective rule" (danh từ), nghĩa là: Quy tắc về cách nhìn nhận và đánh giá một vấn đề hoặc tình huống từ một góc độ nhất định.

"Perspective rule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Perspective rule" nghĩa tiếng Việt là "luật xa gần". Luật xa gần liên quan đến quy tắc phối cảnh trong nghệ thuật, giúp tạo cảm giác không gian.

Phát âm "Perspective rule" như thế nào?

"Perspective rule" có phiên âm IPA /pəˈspɛktɪv ruːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Perspective rule"?

In painting, the perspective rule helps create a sense of depth. — Trong tranh, luật xa gần giúp tạo ra chiều sâu cho bức tranh.