The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tổng thể tiếng Anh là gì?

tổng thể tiếng Anh là overall /ˈoʊvəˌrɔl/. toàn bộ, tổng quát, bao quát tất cả các phần

Hình minh hoạ "tổng thể" tiếng Anh là "overall"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

overall

Tính từTrạng từ
/ˈoʊvəˌrɔl/

Ví dụ câu với tổng thể / overall

  1. 1

    Tổng thể dự án đã được phê duyệt.

    The overall project has been approved.

  2. 2

    Chúng tôi cần xem xét bức tranh tổng thể trước khi đi vào chi tiết.

    We need to look at the overall picture before diving into details.

Ghi chú dùng từ tổng thể

Tổng thể là tính từ hoặc trạng từ chỉ sự toàn diện hoặc tổng quát. Các từ liên quan: 'comprehensive' (toàn diện), 'general' (chung chung), 'holistic' (toàn diện, tổng thể).

Video minh hoạ tổng thể

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tổng thể

Câu hỏi thường gặp về "tổng thể"

Tổng thể tiếng Anh là gì?

Tổng thể tiếng Anh là "overall" (tính từ, trạng từ), nghĩa là: toàn bộ, tổng quát, bao quát tất cả các phần

"overall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"overall" nghĩa tiếng Việt là "tổng thể". Tổng thể là tính từ hoặc trạng từ chỉ sự toàn diện hoặc tổng quát.

Phát âm "overall" như thế nào?

"overall" có phiên âm IPA /ˈoʊvəˌrɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "overall"?

The overall project has been approved. — Tổng thể dự án đã được phê duyệt.