Tiếng Việt
Gà giống tiếng Anh là gì?
gà giống tiếng Anh là breeding chicken /ˈbriːdɪŋ ˈʧɪkɪn/. Gà giống là loại gà được nuôi để sinh sản, nhằm duy trì và phát triển giống nòi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
breeding chicken
Ví dụ câu với gà giống / breeding chicken
- 1
Chúng tôi đang chọn gà giống để nhân giống.
We are selecting breeding chickens to reproduce.
- 2
Gà giống cần được chăm sóc đặc biệt để đảm bảo sức khỏe.
Breeding chickens need special care to ensure their health.
Ghi chú dùng từ gà giống
Gà giống là loại gà dùng để sinh sản, liên quan đến các thuật ngữ như 'chicken breed' (giống gà), 'reproduction' (sinh sản), 'genetics' (di truyền).
Video minh hoạ gà giống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gà giống
Câu hỏi thường gặp về "gà giống"
Gà giống tiếng Anh là gì?
Gà giống tiếng Anh là "breeding chicken" (danh từ), nghĩa là: Gà giống là loại gà được nuôi để sinh sản, nhằm duy trì và phát triển giống nòi.
"breeding chicken" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"breeding chicken" nghĩa tiếng Việt là "gà giống". Gà giống là loại gà dùng để sinh sản, liên quan đến các thuật ngữ như 'chicken breed' (giống gà), 'reproduction' (sinh sản), 'genetics' (di truyền).
Phát âm "breeding chicken" như thế nào?
"breeding chicken" có phiên âm IPA /ˈbriːdɪŋ ˈʧɪkɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "breeding chicken"?
We are selecting breeding chickens to reproduce. — Chúng tôi đang chọn gà giống để nhân giống.