The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phồn thể tiếng Anh là gì?

Phồn thể tiếng Anh là Traditional Chinese /trəˈdɪʃənl ˈtʃaɪniːz/. Chữ Hán truyền thống, thường dùng trong các văn bản cổ và tại Đài Loan, Hong Kong.

Hình minh hoạ "Phồn thể" tiếng Anh là "Traditional Chinese"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Traditional Chinese

Danh từ
/trəˈdɪʃənl ˈtʃaɪniːz/

Ví dụ câu với Phồn thể / Traditional Chinese

  1. 1

    Tài liệu này được viết bằng chữ Phồn thể.

    This document is written in Traditional Chinese.

  2. 2

    Học sinh cần biết cách đọc chữ Phồn thể để hiểu văn bản cổ.

    Students need to learn how to read Traditional Chinese to understand ancient texts.

Ghi chú dùng từ Phồn thể

Chữ Phồn thể là dạng chữ Hán truyền thống, khác với chữ giản thể. Các thuật ngữ liên quan: 'Chữ giản thể' (Simplified Chinese), 'Chữ Hán' (Chinese characters), 'Văn hóa Trung Quốc' (Chinese culture).

Video minh hoạ Phồn thể

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phồn thể

Câu hỏi thường gặp về "Phồn thể"

Phồn thể tiếng Anh là gì?

Phồn thể tiếng Anh là "Traditional Chinese" (danh từ), nghĩa là: Chữ Hán truyền thống, thường dùng trong các văn bản cổ và tại Đài Loan, Hong Kong.

"Traditional Chinese" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Traditional Chinese" nghĩa tiếng Việt là "Phồn thể". Chữ Phồn thể là dạng chữ Hán truyền thống, khác với chữ giản thể.

Phát âm "Traditional Chinese" như thế nào?

"Traditional Chinese" có phiên âm IPA /trəˈdɪʃənl ˈtʃaɪniːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Traditional Chinese"?

This document is written in Traditional Chinese. — Tài liệu này được viết bằng chữ Phồn thể.