Tiếng Việt
Phong cách tiếng Anh là gì?
phong cách tiếng Anh là style /staɪl/. Phong cách là cách thể hiện riêng biệt qua cách ăn mặc, hành xử hoặc thiết kế của một người hoặc một nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
style
Ví dụ câu với phong cách / style
- 1
Phong cách của anh ấy rất độc đáo và dễ nhận biết.
His style is very unique and recognizable.
- 2
Cô ấy thích theo đuổi phong cách cổ điển trong trang phục.
She prefers to pursue a classic style in her clothing.
Ghi chú dùng từ phong cách
Phong cách đề cập đến cách thể hiện cá nhân hoặc nhóm qua trang phục, hành xử hoặc thiết kế. Các từ liên quan gồm 'fashion' (thời trang), 'design' (thiết kế), 'aesthetic' (thẩm mỹ).
Video minh hoạ phong cách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phong cách
- phong cách họclearning style
- phong cách sốnglifestyle
- phong cách á đôngAsian style
- phong cách bụi bặmrugged style
- phong cách cá tínhbold style
- phong cách cổ điểnclassic style
- phong cách hiện đạimodern style
- phong cách làm việcwork style
- phong cách lãnh đạoleadership style
- phong cách tối giảnminimalist style
- phong cách nghệ thuậtartistic style
- phong cách tân cổ điểnneoclassical style
Câu hỏi thường gặp về "phong cách"
Phong cách tiếng Anh là gì?
Phong cách tiếng Anh là "style" (danh từ), nghĩa là: Phong cách là cách thể hiện riêng biệt qua cách ăn mặc, hành xử hoặc thiết kế của một người hoặc một nhóm.
"style" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"style" nghĩa tiếng Việt là "phong cách". Phong cách đề cập đến cách thể hiện cá nhân hoặc nhóm qua trang phục, hành xử hoặc thiết kế.
Phát âm "style" như thế nào?
"style" có phiên âm IPA /staɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "style"?
His style is very unique and recognizable. — Phong cách của anh ấy rất độc đáo và dễ nhận biết.