Tiếng Việt
Phong cách cá tính tiếng Anh là gì?
phong cách cá tính tiếng Anh là bold style /bəʊld staɪl/. Phong cách cá tính thể hiện phong cách riêng biệt, nổi bật và tự tin của một người trong cách ăn mặc, hành xử hoặc thể hiện bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bold style
Ví dụ câu với phong cách cá tính / bold style
- 1
Cô ấy luôn thể hiện phong cách cá tính qua trang phục của mình.
She always shows her bold style through her outfits.
- 2
Phong cách cá tính của anh ấy khiến mọi người chú ý.
His bold style makes everyone notice him.
Ghi chú dùng từ phong cách cá tính
Phong cách cá tính là phong cách thể hiện cá tính mạnh mẽ, nổi bật. Các từ liên quan: 'individuality' (bản sắc cá nhân), 'expression' (biểu đạt), 'confidence' (tự tin).
Video minh hoạ phong cách cá tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phong cách cá tính
Câu hỏi thường gặp về "phong cách cá tính"
Phong cách cá tính tiếng Anh là gì?
Phong cách cá tính tiếng Anh là "bold style" (danh từ), nghĩa là: Phong cách cá tính thể hiện phong cách riêng biệt, nổi bật và tự tin của một người trong cách ăn mặc, hành xử hoặc thể hiện bản thân.
"bold style" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bold style" nghĩa tiếng Việt là "phong cách cá tính". Phong cách cá tính là phong cách thể hiện cá tính mạnh mẽ, nổi bật.
Phát âm "bold style" như thế nào?
"bold style" có phiên âm IPA /bəʊld staɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bold style"?
She always shows her bold style through her outfits. — Cô ấy luôn thể hiện phong cách cá tính qua trang phục của mình.