Tiếng Việt
Phong cách cổ điển tiếng Anh là gì?
phong cách cổ điển tiếng Anh là classic style /ˈklæsɪk staɪl/. Phong cách cổ điển là phong cách thiết kế hoặc thể hiện mang đặc trưng của thời kỳ cổ điển, thường mang nét thanh lịch và truyền thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
classic style
Ví dụ câu với phong cách cổ điển / classic style
- 1
The house was decorated in a classic style, with elegant furniture and traditional artwork.
Ngôi nhà được trang trí theo phong cách cổ điển, với nội thất thanh lịch và tác phẩm nghệ thuật truyền thống.
- 2
She prefers classic style clothing, which never goes out of fashion.
Cô ấy thích quần áo phong cách cổ điển, luôn luôn không lỗi mốt.
Ghi chú dùng từ phong cách cổ điển
Phong cách cổ điển thể hiện sự thanh lịch, truyền thống. Các thuật ngữ liên quan gồm 'timeless', 'elegant', 'traditional', đều mang ý nghĩa liên quan đến vẻ đẹp cổ điển và lâu dài.
Video minh hoạ phong cách cổ điển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phong cách cổ điển
Câu hỏi thường gặp về "phong cách cổ điển"
Phong cách cổ điển tiếng Anh là gì?
Phong cách cổ điển tiếng Anh là "classic style" (danh từ), nghĩa là: Phong cách cổ điển là phong cách thiết kế hoặc thể hiện mang đặc trưng của thời kỳ cổ điển, thường mang nét thanh lịch và truyền thống.
"classic style" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"classic style" nghĩa tiếng Việt là "phong cách cổ điển". Phong cách cổ điển thể hiện sự thanh lịch, truyền thống.
Phát âm "classic style" như thế nào?
"classic style" có phiên âm IPA /ˈklæsɪk staɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "classic style"?
Ngôi nhà được trang trí theo phong cách cổ điển, với nội thất thanh lịch và tác phẩm nghệ thuật truyền thống. — The house was decorated in a classic style, with elegant furniture and traditional artwork.