Tiếng Việt
Phòng chờ ở sân bay tiếng Anh là gì?
Phòng chờ ở sân bay tiếng Anh là Airport lounge /ˈeəpɔːt laʊnʤ/. Phòng chờ tại sân bay dành cho hành khách cao cấp hoặc có vé đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Airport lounge
Ví dụ câu với Phòng chờ ở sân bay / Airport lounge
- 1
Chúng tôi đợi trong phòng chờ sân bay trước khi lên máy bay.
We waited in the airport lounge before boarding the plane.
- 2
Phòng chờ này có thể cung cấp đồ ăn nhẹ và Wi-Fi miễn phí.
This lounge offers snacks and free Wi-Fi.
Ghi chú dùng từ Phòng chờ ở sân bay
Phòng chờ sân bay là nơi hành khách chờ chuyến bay, thường dành cho khách hạng thương gia hoặc thành viên câu lạc bộ. Các thuật ngữ liên quan: 'lounge' (phòng chờ), 'VIP' (cao cấp), 'check-in' (đăng ký chuyến bay).
Video minh hoạ Phòng chờ ở sân bay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng chờ ở sân bay
Câu hỏi thường gặp về "Phòng chờ ở sân bay"
Phòng chờ ở sân bay tiếng Anh là gì?
Phòng chờ ở sân bay tiếng Anh là "Airport lounge" (danh từ), nghĩa là: Phòng chờ tại sân bay dành cho hành khách cao cấp hoặc có vé đặc biệt.
"Airport lounge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Airport lounge" nghĩa tiếng Việt là "Phòng chờ ở sân bay". Phòng chờ sân bay là nơi hành khách chờ chuyến bay, thường dành cho khách hạng thương gia hoặc thành viên câu lạc bộ.
Phát âm "Airport lounge" như thế nào?
"Airport lounge" có phiên âm IPA /ˈeəpɔːt laʊnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Airport lounge"?
We waited in the airport lounge before boarding the plane. — Chúng tôi đợi trong phòng chờ sân bay trước khi lên máy bay.