Tiếng Việt
Phòng trà tiếng Anh là gì?
phòng trà tiếng Anh là music lounge /ˈmjuzɪk laʊnʤ/. Quán nhỏ hoặc địa điểm giải trí nơi mọi người có thể nghe nhạc và thư giãn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
music lounge
Ví dụ câu với phòng trà / music lounge
- 1
Chúng tôi đã gặp nhau tại phòng trà để nghe nhạc jazz.
We met at the music lounge to enjoy some jazz music.
- 2
Phòng trà này có không gian ấm cúng và âm nhạc sống động.
This music lounge has a cozy atmosphere and lively music.
Ghi chú dùng từ phòng trà
Phòng trà là nơi thưởng thức âm nhạc, thường có không gian nhỏ, ấm cúng. Các từ liên quan: bar (quán bar), cafe (quán cà phê), live music (âm nhạc sống).
Video minh hoạ phòng trà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phòng trà
Câu hỏi thường gặp về "phòng trà"
Phòng trà tiếng Anh là gì?
Phòng trà tiếng Anh là "music lounge" (danh từ), nghĩa là: Quán nhỏ hoặc địa điểm giải trí nơi mọi người có thể nghe nhạc và thư giãn.
"music lounge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"music lounge" nghĩa tiếng Việt là "phòng trà". Phòng trà là nơi thưởng thức âm nhạc, thường có không gian nhỏ, ấm cúng.
Phát âm "music lounge" như thế nào?
"music lounge" có phiên âm IPA /ˈmjuzɪk laʊnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "music lounge"?
We met at the music lounge to enjoy some jazz music. — Chúng tôi đã gặp nhau tại phòng trà để nghe nhạc jazz.