Tiếng Việt
Phòng chờ tiếng Anh là gì?
phòng chờ tiếng Anh là lounge /laʊnʤ/. Phòng chờ là nơi dành cho khách đợi trong các nhà ga, sân bay hoặc khách sạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lounge
Ví dụ câu với phòng chờ / lounge
- 1
Tôi đang đợi trong phòng chờ của sân bay.
I am waiting in the airport lounge.
- 2
Phòng chờ của khách sạn rất thoải mái.
The hotel lounge is very comfortable.
Ghi chú dùng từ phòng chờ
Phòng chờ thường dùng để chỉ nơi dành cho khách đợi. Các từ liên quan: 'waiting area' (khu vực đợi), 'reception' (quầy tiếp tân), 'lobby' (tiền sảnh).
Video minh hoạ phòng chờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phòng chờ
Câu hỏi thường gặp về "phòng chờ"
Phòng chờ tiếng Anh là gì?
Phòng chờ tiếng Anh là "lounge" (danh từ), nghĩa là: Phòng chờ là nơi dành cho khách đợi trong các nhà ga, sân bay hoặc khách sạn.
"lounge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lounge" nghĩa tiếng Việt là "phòng chờ". Phòng chờ thường dùng để chỉ nơi dành cho khách đợi.
Phát âm "lounge" như thế nào?
"lounge" có phiên âm IPA /laʊnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lounge"?
I am waiting in the airport lounge. — Tôi đang đợi trong phòng chờ của sân bay.