Tiếng Việt
Phòng chống dịch COVID-19 tiếng Anh là gì?
Phòng chống dịch COVID-19 tiếng Anh là COVID-19 prevention /ˈkəʊvɪd ˌnaɪnˈtiːn prɪˈvɛnʃən/. Biện pháp phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh COVID-19.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
COVID-19 prevention
Ví dụ câu với Phòng chống dịch COVID-19 / COVID-19 prevention
- 1
Việc đeo khẩu trang là một phần của phòng chống dịch COVID-19.
Wearing masks is part of COVID-19 prevention.
- 2
Chúng ta cần rửa tay thường xuyên để phòng chống dịch COVID-19.
We need to wash our hands regularly to prevent COVID-19.
Ghi chú dùng từ Phòng chống dịch COVID-19
Phòng chống dịch COVID-19 đề cập đến các biện pháp nhằm ngăn chặn sự lây lan của virus SARS-CoV-2. Các thuật ngữ liên quan gồm 'biện pháp phòng ngừa' (preventive measures), 'giãn cách xã hội' (social distancing), và 'tiêm chủng' (vaccination).
Video minh hoạ Phòng chống dịch COVID-19
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng chống dịch COVID-19
Câu hỏi thường gặp về "Phòng chống dịch COVID-19"
Phòng chống dịch COVID-19 tiếng Anh là gì?
Phòng chống dịch COVID-19 tiếng Anh là "COVID-19 prevention" (danh từ), nghĩa là: Biện pháp phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh COVID-19.
"COVID-19 prevention" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"COVID-19 prevention" nghĩa tiếng Việt là "Phòng chống dịch COVID-19". Phòng chống dịch COVID-19 đề cập đến các biện pháp nhằm ngăn chặn sự lây lan của virus SARS-CoV-2.
Phát âm "COVID-19 prevention" như thế nào?
"COVID-19 prevention" có phiên âm IPA /ˈkəʊvɪd ˌnaɪnˈtiːn prɪˈvɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "COVID-19 prevention"?
Wearing masks is part of COVID-19 prevention. — Việc đeo khẩu trang là một phần của phòng chống dịch COVID-19.