The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phòng hạn tiếng Anh là gì?

phòng hạn tiếng Anh là Drought prevention /draʊt prɪˈvɛnʃən/. Biện pháp phòng chống hạn hán để bảo vệ nguồn nước và cây trồng.

Hình minh hoạ "phòng hạn" tiếng Anh là "Drought prevention"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Drought prevention

Danh từ
/draʊt prɪˈvɛnʃən/

Ví dụ câu với phòng hạn / Drought prevention

  1. 1

    Chính phủ đã triển khai các biện pháp phòng hạn để giảm thiểu tác động của hạn hán.

    The government has implemented drought prevention measures to mitigate the impact of the drought.

  2. 2

    Việc dự trữ nước là một phần của phòng hạn hiệu quả.

    Water conservation is part of effective drought prevention.

Ghi chú dùng từ phòng hạn

Phòng hạn là các biện pháp để tránh hoặc giảm thiểu tác hại của hạn hán. Các thuật ngữ liên quan gồm 'water conservation' (bảo tồn nước), 'irrigation' (tưới tiêu), 'climate resilience' (khả năng chống chịu khí hậu).

Video minh hoạ phòng hạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với phòng hạn

Câu hỏi thường gặp về "phòng hạn"

Phòng hạn tiếng Anh là gì?

Phòng hạn tiếng Anh là "Drought prevention" (danh từ), nghĩa là: Biện pháp phòng chống hạn hán để bảo vệ nguồn nước và cây trồng.

"Drought prevention" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Drought prevention" nghĩa tiếng Việt là "phòng hạn". Phòng hạn là các biện pháp để tránh hoặc giảm thiểu tác hại của hạn hán.

Phát âm "Drought prevention" như thế nào?

"Drought prevention" có phiên âm IPA /draʊt prɪˈvɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Drought prevention"?

The government has implemented drought prevention measures to mitigate the impact of the drought. — Chính phủ đã triển khai các biện pháp phòng hạn để giảm thiểu tác động của hạn hán.