Tiếng Việt
Phòng hỏa tiếng Anh là gì?
phòng hỏa tiếng Anh là Fire prevention /ˈfaɪr prɪˈvɛnʃən/. Biện pháp hoặc hoạt động nhằm tránh hoặc giảm thiểu nguy cơ cháy nổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fire prevention
Ví dụ câu với phòng hỏa / Fire prevention
- 1
Việc lắp đặt hệ thống báo cháy là một phần của phòng hỏa.
Installing fire alarm systems is part of fire prevention.
- 2
Chúng tôi tổ chức tập huấn phòng hỏa để đảm bảo an toàn cho nhân viên.
We conduct fire prevention training to ensure employee safety.
Ghi chú dùng từ phòng hỏa
Phòng hỏa là hoạt động nhằm ngăn chặn cháy nổ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fire safety' (an toàn phòng cháy), 'fire alarm' (báo cháy), 'fire extinguisher' (bình chữa cháy).
Video minh hoạ phòng hỏa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phòng hỏa
Câu hỏi thường gặp về "phòng hỏa"
Phòng hỏa tiếng Anh là gì?
Phòng hỏa tiếng Anh là "Fire prevention" (danh từ), nghĩa là: Biện pháp hoặc hoạt động nhằm tránh hoặc giảm thiểu nguy cơ cháy nổ.
"Fire prevention" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fire prevention" nghĩa tiếng Việt là "phòng hỏa". Phòng hỏa là hoạt động nhằm ngăn chặn cháy nổ.
Phát âm "Fire prevention" như thế nào?
"Fire prevention" có phiên âm IPA /ˈfaɪr prɪˈvɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fire prevention"?
Installing fire alarm systems is part of fire prevention. — Việc lắp đặt hệ thống báo cháy là một phần của phòng hỏa.