Tiếng Việt
Phòng chống tham nhũng tiếng Anh là gì?
phòng chống tham nhũng tiếng Anh là anti-corruption /ˌænˌtaɪkəˈrʌpʃən/. Hành động hoặc chính sách nhằm ngăn chặn và loại bỏ tham nhũng trong các tổ chức hoặc chính phủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
anti-corruption
Ví dụ câu với phòng chống tham nhũng / anti-corruption
- 1
Chính phủ đã tăng cường các biện pháp phòng chống tham nhũng để duy trì sự công bằng.
The government has strengthened anti-corruption measures to maintain fairness.
- 2
Các tổ chức phi chính phủ đang tích cực tham gia vào hoạt động phòng chống tham nhũng.
NGOs are actively involved in anti-corruption activities.
Ghi chú dùng từ phòng chống tham nhũng
Phòng chống tham nhũng là hoạt động nhằm ngăn chặn hành vi tham nhũng, liên quan đến các thuật ngữ như 'bribery' (tham nhũng hối lộ), 'corruption' (tham nhũng), và 'transparency' (minh bạch).
Video minh hoạ phòng chống tham nhũng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phòng chống tham nhũng
- thamgreed
- chốngResist
- PhòngRoom
- tham nhũngcorrupt
- Phòng chốngPrevention
- Sự tham nhũngCorruption
- vụ tham nhũngCorruption case
- phòng chống cháy nổprevent fires and explosions
- hành động tham nhũngcorruption
- phòng chống rửa tiềnanti-money laundering
- Phòng chống dịch bệnhEpidemic prevention
- Phòng chống dịch COVID-19COVID-19 prevention
Câu hỏi thường gặp về "phòng chống tham nhũng"
Phòng chống tham nhũng tiếng Anh là gì?
Phòng chống tham nhũng tiếng Anh là "anti-corruption" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc chính sách nhằm ngăn chặn và loại bỏ tham nhũng trong các tổ chức hoặc chính phủ.
"anti-corruption" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"anti-corruption" nghĩa tiếng Việt là "phòng chống tham nhũng". Phòng chống tham nhũng là hoạt động nhằm ngăn chặn hành vi tham nhũng, liên quan đến các thuật ngữ như 'bribery' (tham nhũng hối lộ), 'corruption' (tham nhũng), và 'transparency' (minh bạch).
Phát âm "anti-corruption" như thế nào?
"anti-corruption" có phiên âm IPA /ˌænˌtaɪkəˈrʌpʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "anti-corruption"?
The government has strengthened anti-corruption measures to maintain fairness. — Chính phủ đã tăng cường các biện pháp phòng chống tham nhũng để duy trì sự công bằng.