Tiếng Việt
Vụ tham nhũng tiếng Anh là gì?
vụ tham nhũng tiếng Anh là Corruption case /kəˈrʌpʃən keɪs/. Vụ án liên quan đến hành vi tham nhũng hoặc hối lộ trong đó các cá nhân hoặc tổ chức bị cáo buộc tham gia vào hành vi gian lận hoặc lạm dụng quyền lực để trục lợi cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Corruption case
Ví dụ câu với vụ tham nhũng / Corruption case
- 1
Chính phủ đang điều tra một vụ tham nhũng lớn trong ngành y tế.
The government is investigating a major corruption case in the healthcare sector.
- 2
Các quan chức bị buộc tội trong vụ tham nhũng này đã bị bắt giữ.
The officials accused in this corruption case have been detained.
Ghi chú dùng từ vụ tham nhũng
Vụ tham nhũng đề cập đến các hành vi gian lận hoặc lạm dụng quyền lực để trục lợi cá nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bribery' (hối lộ), 'embezzlement' (tham ô), và 'fraud' (lừa đảo).
Video minh hoạ vụ tham nhũng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vụ tham nhũng
Câu hỏi thường gặp về "vụ tham nhũng"
Vụ tham nhũng tiếng Anh là gì?
Vụ tham nhũng tiếng Anh là "Corruption case" (danh từ), nghĩa là: Vụ án liên quan đến hành vi tham nhũng hoặc hối lộ trong đó các cá nhân hoặc tổ chức bị cáo buộc tham gia vào hành vi gian lận hoặc lạm dụng quyền lực để trục lợi cá nhân.
"Corruption case" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Corruption case" nghĩa tiếng Việt là "vụ tham nhũng". Vụ tham nhũng đề cập đến các hành vi gian lận hoặc lạm dụng quyền lực để trục lợi cá nhân.
Phát âm "Corruption case" như thế nào?
"Corruption case" có phiên âm IPA /kəˈrʌpʃən keɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Corruption case"?
The government is investigating a major corruption case in the healthcare sector. — Chính phủ đang điều tra một vụ tham nhũng lớn trong ngành y tế.