Tiếng Việt
Phong chức tiếng Anh là gì?
phong chức tiếng Anh là Confer a title /ˈkɒnfər ə ˈtaɪtl/. Trao tặng danh hiệu hoặc chức vụ cho ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Confer a title
Ví dụ câu với phong chức / Confer a title
- 1
Chủ tịch hội đồng đã phong chức cho giám đốc mới.
The council president conferred the title on the new director.
- 2
Họ đã phong chức cho anh ấy trong buổi lễ hôm qua.
They conferred the title on him during the ceremony yesterday.
Ghi chú dùng từ phong chức
Phong chức là hành động trao danh hiệu hoặc chức vụ. Các từ liên quan: 'appoint' (bổ nhiệm), 'bestow' (trao tặng), 'award' (trao thưởng).
Video minh hoạ phong chức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phong chức
Câu hỏi thường gặp về "phong chức"
Phong chức tiếng Anh là gì?
Phong chức tiếng Anh là "Confer a title" (động từ), nghĩa là: Trao tặng danh hiệu hoặc chức vụ cho ai đó.
"Confer a title" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Confer a title" nghĩa tiếng Việt là "phong chức". Phong chức là hành động trao danh hiệu hoặc chức vụ.
Phát âm "Confer a title" như thế nào?
"Confer a title" có phiên âm IPA /ˈkɒnfər ə ˈtaɪtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Confer a title"?
The council president conferred the title on the new director. — Chủ tịch hội đồng đã phong chức cho giám đốc mới.