Tiếng Việt
Phong bế tiếng Anh là gì?
phong bế tiếng Anh là Blockade /ˈblɑːkeɪd/. Phong bế là hành động phong tỏa hoặc cấm vận một khu vực hoặc điểm giao thông nhằm ngăn chặn sự tiếp cận hoặc di chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Blockade
Ví dụ câu với phong bế / Blockade
- 1
Quân đội đã phong bế thành phố để kiểm soát tình hình.
The army has blockaded the city to control the situation.
- 2
Phong bế kinh tế gây ra nhiều khó khăn cho người dân.
The economic blockade caused many hardships for the people.
Ghi chú dùng từ phong bế
Phong bế thường liên quan đến việc phong tỏa hoặc cấm vận, như trong chiến tranh hoặc các biện pháp trừng phạt. Các từ liên quan gồm có 'block', 'siege', 'embargo'.
Video minh hoạ phong bế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phong bế
Câu hỏi thường gặp về "phong bế"
Phong bế tiếng Anh là gì?
Phong bế tiếng Anh là "Blockade" (động từ), nghĩa là: Phong bế là hành động phong tỏa hoặc cấm vận một khu vực hoặc điểm giao thông nhằm ngăn chặn sự tiếp cận hoặc di chuyển.
"Blockade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Blockade" nghĩa tiếng Việt là "phong bế". Phong bế thường liên quan đến việc phong tỏa hoặc cấm vận, như trong chiến tranh hoặc các biện pháp trừng phạt.
Phát âm "Blockade" như thế nào?
"Blockade" có phiên âm IPA /ˈblɑːkeɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Blockade"?
The army has blockaded the city to control the situation. — Quân đội đã phong bế thành phố để kiểm soát tình hình.