Tiếng Việt
Phòng đào tạo tiếng Anh là gì?
phòng đào tạo tiếng Anh là office of training /ˈɔfəs ʌv ˈtreɪnɪŋ/. Phòng chịu trách nhiệm tổ chức và quản lý các hoạt động đào tạo trong một tổ chức hoặc trường học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
office of training
Ví dụ câu với phòng đào tạo / office of training
- 1
Phòng đào tạo tổ chức các khóa học mới cho sinh viên.
The office of training organizes new courses for students.
- 2
Bạn nên liên hệ phòng đào tạo để biết thêm chi tiết về chương trình đào tạo.
You should contact the office of training for more details about the training program.
Ghi chú dùng từ phòng đào tạo
Phòng đào tạo là bộ phận quản lý các hoạt động đào tạo. Các từ liên quan: 'training program' (chương trình đào tạo), 'educational department' (phòng giáo dục), 'professional development' (phát triển chuyên môn).
Video minh hoạ phòng đào tạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phòng đào tạo
- phòng đào tạo đại họcuniversity training department
- phòng đào tạo sau đại họcpostgraduate training department
- ĐàoPeach
- PhòngRoom
- đào tạotraining
- phó phòng đào tạodeputy head of training
- trưởng phòng đào tạohead of training
- nhân viên phòng đào tạotraining officer
- trưởng phòng đào tạo đại họchead of university training
- Sân tậpTraining field
- dạy nghềvocational training
- học việcon-the-job training
Câu hỏi thường gặp về "phòng đào tạo"
Phòng đào tạo tiếng Anh là gì?
Phòng đào tạo tiếng Anh là "office of training" (danh từ), nghĩa là: Phòng chịu trách nhiệm tổ chức và quản lý các hoạt động đào tạo trong một tổ chức hoặc trường học.
"office of training" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"office of training" nghĩa tiếng Việt là "phòng đào tạo". Phòng đào tạo là bộ phận quản lý các hoạt động đào tạo.
Phát âm "office of training" như thế nào?
"office of training" có phiên âm IPA /ˈɔfəs ʌv ˈtreɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "office of training"?
The office of training organizes new courses for students. — Phòng đào tạo tổ chức các khóa học mới cho sinh viên.