The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phòng đào tạo sau đại học tiếng Anh là gì?

phòng đào tạo sau đại học tiếng Anh là postgraduate training department /postgraduate ˈtreɪnɪŋ dɪˈpɑrtmənt/. Bộ phận chịu trách nhiệm đào tạo sau đại học trong một tổ chức giáo dục.

Hình minh hoạ "phòng đào tạo sau đại học" tiếng Anh là "postgraduate training department"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

postgraduate training department

Danh từ
/postgraduate ˈtreɪnɪŋ dɪˈpɑrtmənt/

Ví dụ câu với phòng đào tạo sau đại học / postgraduate training department

  1. 1

    Phòng đào tạo sau đại học tổ chức các khóa học nâng cao cho sinh viên.

    The postgraduate training department organizes advanced courses for students.

  2. 2

    Sinh viên cần liên hệ phòng đào tạo sau đại học để đăng ký nghiên cứu sinh.

    Students need to contact the postgraduate training department to register for doctoral studies.

Ghi chú dùng từ phòng đào tạo sau đại học

Phòng đào tạo sau đại học là nơi quản lý các chương trình đào tạo sau đại học. Các thuật ngữ liên quan: 'graduate school' (trường sau đại học), 'doctoral program' (chương trình tiến sĩ), 'research' (nghiên cứu).

Video minh hoạ phòng đào tạo sau đại học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phòng đào tạo sau đại học

Câu hỏi thường gặp về "phòng đào tạo sau đại học"

Phòng đào tạo sau đại học tiếng Anh là gì?

Phòng đào tạo sau đại học tiếng Anh là "postgraduate training department" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận chịu trách nhiệm đào tạo sau đại học trong một tổ chức giáo dục.

"postgraduate training department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"postgraduate training department" nghĩa tiếng Việt là "phòng đào tạo sau đại học". Phòng đào tạo sau đại học là nơi quản lý các chương trình đào tạo sau đại học.

Phát âm "postgraduate training department" như thế nào?

"postgraduate training department" có phiên âm IPA /postgraduate ˈtreɪnɪŋ dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "postgraduate training department"?

The postgraduate training department organizes advanced courses for students. — Phòng đào tạo sau đại học tổ chức các khóa học nâng cao cho sinh viên.