Tiếng Việt
Nhân viên phòng đào tạo tiếng Anh là gì?
nhân viên phòng đào tạo tiếng Anh là training officer /ˈtreɪnɪŋ ˈɔfəsər/. Nhân viên phụ trách công tác đào tạo trong một tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
training officer
Ví dụ câu với nhân viên phòng đào tạo / training officer
- 1
Người nhân viên phòng đào tạo đã tổ chức một buổi hội thảo cho nhân viên mới.
The training officer organized a workshop for new employees.
- 2
Training officer đảm nhiệm việc phát triển kỹ năng cho nhân viên trong công ty.
The training officer is responsible for developing employees' skills.
Ghi chú dùng từ nhân viên phòng đào tạo
Training officer là người quản lý hoặc phụ trách các hoạt động đào tạo trong tổ chức. Các từ liên quan: 'training program' (chương trình đào tạo), 'professional development' (phát triển chuyên môn), 'employee training' (đào tạo nhân viên).
Video minh hoạ nhân viên phòng đào tạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên phòng đào tạo
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên phòng đào tạo"
Nhân viên phòng đào tạo tiếng Anh là gì?
Nhân viên phòng đào tạo tiếng Anh là "training officer" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên phụ trách công tác đào tạo trong một tổ chức hoặc công ty.
"training officer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"training officer" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên phòng đào tạo". Training officer là người quản lý hoặc phụ trách các hoạt động đào tạo trong tổ chức.
Phát âm "training officer" như thế nào?
"training officer" có phiên âm IPA /ˈtreɪnɪŋ ˈɔfəsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "training officer"?
The training officer organized a workshop for new employees. — Người nhân viên phòng đào tạo đã tổ chức một buổi hội thảo cho nhân viên mới.