Tiếng Việt
Phòng đầu tư tiếng Anh là gì?
Phòng đầu tư tiếng Anh là Investment office /ɪnˈvɛstmənt ˈɒfɪs/. Văn phòng chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động đầu tư của tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Investment office
Ví dụ câu với Phòng đầu tư / Investment office
- 1
The investment office approved the new project.
Phòng đầu tư đã phê duyệt dự án mới.
- 2
She works at the investment office in the bank.
Cô ấy làm việc tại phòng đầu tư của ngân hàng.
Ghi chú dùng từ Phòng đầu tư
Phòng đầu tư là nơi quản lý các hoạt động đầu tư. Các thuật ngữ liên quan: 'investment' (đầu tư), 'manager' (quản lý), 'portfolio' (danh mục đầu tư).
Video minh hoạ Phòng đầu tư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng đầu tư
Câu hỏi thường gặp về "Phòng đầu tư"
Phòng đầu tư tiếng Anh là gì?
Phòng đầu tư tiếng Anh là "Investment office" (danh từ), nghĩa là: Văn phòng chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động đầu tư của tổ chức hoặc công ty.
"Investment office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Investment office" nghĩa tiếng Việt là "Phòng đầu tư". Phòng đầu tư là nơi quản lý các hoạt động đầu tư.
Phát âm "Investment office" như thế nào?
"Investment office" có phiên âm IPA /ɪnˈvɛstmənt ˈɒfɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Investment office"?
Phòng đầu tư đã phê duyệt dự án mới. — The investment office approved the new project.