Tiếng Việt
Chủ sự tiếng Anh là gì?
chủ sự tiếng Anh là office head /ˈɒfɪs hɛd/. Người đứng đầu hoặc quản lý một văn phòng hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
office head
Ví dụ câu với chủ sự / office head
- 1
The office head organized the annual meeting.
Chủ sự tổ chức cuộc họp hàng năm.
- 2
She reported directly to the office head.
Cô ấy báo cáo trực tiếp cho chủ sự.
Ghi chú dùng từ chủ sự
Chủ sự là người đứng đầu văn phòng hoặc bộ phận. Các từ liên quan: manager (quản lý), director (giám đốc), supervisor (giám sát).
Video minh hoạ chủ sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ sự
Câu hỏi thường gặp về "chủ sự"
Chủ sự tiếng Anh là gì?
Chủ sự tiếng Anh là "office head" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu hoặc quản lý một văn phòng hoặc tổ chức.
"office head" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"office head" nghĩa tiếng Việt là "chủ sự". Chủ sự là người đứng đầu văn phòng hoặc bộ phận.
Phát âm "office head" như thế nào?
"office head" có phiên âm IPA /ˈɒfɪs hɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "office head"?
Chủ sự tổ chức cuộc họp hàng năm. — The office head organized the annual meeting.