Tiếng Việt
Sở tại tiếng Anh là gì?
sở tại tiếng Anh là local office /ˈloʊkəl ˈɒfɪs/. Văn phòng hoặc cơ quan làm việc tại một địa phương cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
local office
Ví dụ câu với sở tại / local office
- 1
Tôi đã đến sở tại để nộp đơn xin việc.
I went to the local office to submit my application.
- 2
Sở tại của công ty nằm ở trung tâm thành phố.
The company's local office is located in the city center.
Ghi chú dùng từ sở tại
Sở tại đề cập đến văn phòng hoặc cơ quan làm việc tại một địa phương. Các từ liên quan: 'branch' (chi nhánh), 'headquarters' (trụ sở chính), 'branch office' (chi nhánh).
Video minh hoạ sở tại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sở tại
Câu hỏi thường gặp về "sở tại"
Sở tại tiếng Anh là gì?
Sở tại tiếng Anh là "local office" (danh từ), nghĩa là: Văn phòng hoặc cơ quan làm việc tại một địa phương cụ thể.
"local office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"local office" nghĩa tiếng Việt là "sở tại". Sở tại đề cập đến văn phòng hoặc cơ quan làm việc tại một địa phương.
Phát âm "local office" như thế nào?
"local office" có phiên âm IPA /ˈloʊkəl ˈɒfɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "local office"?
I went to the local office to submit my application. — Tôi đã đến sở tại để nộp đơn xin việc.