Tiếng Việt
Nơi gửi tiếng Anh là gì?
Nơi gửi tiếng Anh là Sending office /ˈsɛndɪŋ ˈɒfɪs/. Văn phòng chịu trách nhiệm gửi hàng hoặc thư từ đi nơi khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sending office
Ví dụ câu với Nơi gửi / Sending office
- 1
Anh ấy đã gửi bức thư qua nơi gửi.
He sent the letter through the sending office.
- 2
Nơi gửi đã xác nhận đã nhận hàng.
The sending office confirmed receipt of the goods.
Ghi chú dùng từ Nơi gửi
Nơi gửi là nơi xử lý và gửi hàng hoặc thư từ. Các từ liên quan: 'receiver' (người nhận), 'dispatch' (gửi hàng), 'mail' (thư).
Video minh hoạ Nơi gửi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nơi gửi
Câu hỏi thường gặp về "Nơi gửi"
Nơi gửi tiếng Anh là gì?
Nơi gửi tiếng Anh là "Sending office" (danh từ), nghĩa là: Văn phòng chịu trách nhiệm gửi hàng hoặc thư từ đi nơi khác.
"Sending office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sending office" nghĩa tiếng Việt là "Nơi gửi". Nơi gửi là nơi xử lý và gửi hàng hoặc thư từ.
Phát âm "Sending office" như thế nào?
"Sending office" có phiên âm IPA /ˈsɛndɪŋ ˈɒfɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sending office"?
He sent the letter through the sending office. — Anh ấy đã gửi bức thư qua nơi gửi.