The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phồng đĩa đệm tiếng Anh là gì?

phồng đĩa đệm tiếng Anh là bulging disc /ˈbʌlʤɪŋ dɪsk/. Mô tả tình trạng đĩa đệm trong cột sống bị phồng ra, có thể gây chèn ép dây thần kinh.

Hình minh hoạ "phồng đĩa đệm" tiếng Anh là "bulging disc"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bulging disc

Danh từ
/ˈbʌlʤɪŋ dɪsk/

Ví dụ câu với phồng đĩa đệm / bulging disc

  1. 1

    Bệnh nhân bị phồng đĩa đệm gây đau lưng dữ dội.

    The patient suffers from a bulging disc causing severe back pain.

  2. 2

    Chẩn đoán xác định phồng đĩa đệm cần điều trị phù hợp.

    Accurate diagnosis of a bulging disc requires appropriate treatment.

Ghi chú dùng từ phồng đĩa đệm

Phồng đĩa đệm là tình trạng đĩa đệm bị phồng ra, có thể gây chèn ép dây thần kinh. Các thuật ngữ liên quan: herniated disc (thoát vị đĩa đệm), spinal stenosis (hẹp ống sống), disc degeneration (thoái hóa đĩa đệm).

Video minh hoạ phồng đĩa đệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phồng đĩa đệm

Câu hỏi thường gặp về "phồng đĩa đệm"

Phồng đĩa đệm tiếng Anh là gì?

Phồng đĩa đệm tiếng Anh là "bulging disc" (danh từ), nghĩa là: Mô tả tình trạng đĩa đệm trong cột sống bị phồng ra, có thể gây chèn ép dây thần kinh.

"bulging disc" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bulging disc" nghĩa tiếng Việt là "phồng đĩa đệm". Phồng đĩa đệm là tình trạng đĩa đệm bị phồng ra, có thể gây chèn ép dây thần kinh.

Phát âm "bulging disc" như thế nào?

"bulging disc" có phiên âm IPA /ˈbʌlʤɪŋ dɪsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bulging disc"?

The patient suffers from a bulging disc causing severe back pain. — Bệnh nhân bị phồng đĩa đệm gây đau lưng dữ dội.