Tiếng Việt
Cái chụp đĩa tiếng Anh là gì?
cái chụp đĩa tiếng Anh là Disc cover /dɪsk ˈkʌvər/. Vật dùng để bảo vệ hoặc trang trí đĩa nhạc hoặc đĩa phim.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Disc cover
Ví dụ câu với cái chụp đĩa / Disc cover
- 1
Tôi đã mua một cái chụp đĩa mới cho album yêu thích của mình.
I bought a new disc cover for my favorite album.
- 2
Chụp đĩa của bộ phim này rất đẹp và bảo vệ đĩa khỏi trầy xước.
The disc cover of this movie is very attractive and protects the disc from scratches.
Ghi chú dùng từ cái chụp đĩa
Cái chụp đĩa là vật bảo vệ đĩa, giúp tránh trầy xước và hư hỏng. Các từ liên quan: 'case' (hộp đựng), 'cover' (bìa), 'jacket' (bìa đĩa).
Video minh hoạ cái chụp đĩa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái chụp đĩa
Câu hỏi thường gặp về "cái chụp đĩa"
Cái chụp đĩa tiếng Anh là gì?
Cái chụp đĩa tiếng Anh là "Disc cover" (danh từ), nghĩa là: Vật dùng để bảo vệ hoặc trang trí đĩa nhạc hoặc đĩa phim.
"Disc cover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Disc cover" nghĩa tiếng Việt là "cái chụp đĩa". Cái chụp đĩa là vật bảo vệ đĩa, giúp tránh trầy xước và hư hỏng.
Phát âm "Disc cover" như thế nào?
"Disc cover" có phiên âm IPA /dɪsk ˈkʌvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Disc cover"?
I bought a new disc cover for my favorite album. — Tôi đã mua một cái chụp đĩa mới cho album yêu thích của mình.