Tiếng Việt
Phòng lưu trữ hồ sơ tiếng Anh là gì?
Phòng lưu trữ hồ sơ tiếng Anh là Records archive /ˈrɛkərdz ˈɑːkaɪv/. Kho lưu trữ hồ sơ, nơi lưu giữ các tài liệu và hồ sơ quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Records archive
Ví dụ câu với Phòng lưu trữ hồ sơ / Records archive
- 1
The company maintains a records archive for all employee documents.
Công ty duy trì phòng lưu trữ hồ sơ cho tất cả các tài liệu của nhân viên.
- 2
Access to the records archive is restricted to authorized personnel.
Việc truy cập phòng lưu trữ hồ sơ bị hạn chế cho nhân viên có thẩm quyền.
Ghi chú dùng từ Phòng lưu trữ hồ sơ
Phòng lưu trữ hồ sơ là nơi lưu trữ các tài liệu quan trọng. Các từ liên quan: hồ sơ (record), lưu trữ (archive), tài liệu (document).
Video minh hoạ Phòng lưu trữ hồ sơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng lưu trữ hồ sơ
Câu hỏi thường gặp về "Phòng lưu trữ hồ sơ"
Phòng lưu trữ hồ sơ tiếng Anh là gì?
Phòng lưu trữ hồ sơ tiếng Anh là "Records archive" (danh từ), nghĩa là: Kho lưu trữ hồ sơ, nơi lưu giữ các tài liệu và hồ sơ quan trọng.
"Records archive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Records archive" nghĩa tiếng Việt là "Phòng lưu trữ hồ sơ". Phòng lưu trữ hồ sơ là nơi lưu trữ các tài liệu quan trọng.
Phát âm "Records archive" như thế nào?
"Records archive" có phiên âm IPA /ˈrɛkərdz ˈɑːkaɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Records archive"?
Công ty duy trì phòng lưu trữ hồ sơ cho tất cả các tài liệu của nhân viên. — The company maintains a records archive for all employee documents.