Tiếng Việt
Phòng lưu bệnh tiếng Anh là gì?
Phòng lưu bệnh tiếng Anh là Observation room /ˌɒbzəˈveɪʃən/. Phòng dành cho việc theo dõi và quan sát bệnh nhân sau khi điều trị hoặc phẫu thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Observation room
Ví dụ câu với Phòng lưu bệnh / Observation room
- 1
Bệnh nhân được chuyển đến phòng lưu bệnh để theo dõi sau ca phẫu thuật.
The patient was transferred to the observation room for post-surgery monitoring.
- 2
Trong phòng lưu bệnh, nhân viên y tế kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.
In the observation room, medical staff check the patient's vital signs.
Ghi chú dùng từ Phòng lưu bệnh
Phòng lưu bệnh dùng để theo dõi bệnh nhân tạm thời. Các thuật ngữ liên quan: 'ward' (khu phòng), 'intensive care' (chăm sóc đặc biệt), 'recovery room' (phòng hồi phục).
Video minh hoạ Phòng lưu bệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng lưu bệnh
Câu hỏi thường gặp về "Phòng lưu bệnh"
Phòng lưu bệnh tiếng Anh là gì?
Phòng lưu bệnh tiếng Anh là "Observation room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dành cho việc theo dõi và quan sát bệnh nhân sau khi điều trị hoặc phẫu thuật.
"Observation room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Observation room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng lưu bệnh". Phòng lưu bệnh dùng để theo dõi bệnh nhân tạm thời.
Phát âm "Observation room" như thế nào?
"Observation room" có phiên âm IPA /ˌɒbzəˈveɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Observation room"?
The patient was transferred to the observation room for post-surgery monitoring. — Bệnh nhân được chuyển đến phòng lưu bệnh để theo dõi sau ca phẫu thuật.