Tiếng Việt
Phổng phao tiếng Anh là gì?
phổng phao tiếng Anh là well-developed /ˌwɛl.dɪˈvɛl.əpt/. Phát triển tốt, có kích thước hoặc hình dạng rõ ràng, đầy đặn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
well-developed
Ví dụ câu với phổng phao / well-developed
- 1
Cô ấy có một thân hình phổng phao và khỏe mạnh.
She has a well-developed and healthy physique.
- 2
Trẻ em trong khu vực này thường phát triển phổng phao hơn so với các nơi khác.
Children in this area tend to be more well-developed than those elsewhere.
Ghi chú dùng từ phổng phao
Từ này mô tả sự phát triển rõ ràng, đầy đặn của một vật thể hoặc con người. Các từ liên quan gồm 'developed' (phát triển), 'mature' (trưởng thành), 'robust' (mạnh mẽ, khỏe mạnh).
Video minh hoạ phổng phao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phổng phao
Câu hỏi thường gặp về "phổng phao"
Phổng phao tiếng Anh là gì?
Phổng phao tiếng Anh là "well-developed" (tính từ), nghĩa là: Phát triển tốt, có kích thước hoặc hình dạng rõ ràng, đầy đặn.
"well-developed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"well-developed" nghĩa tiếng Việt là "phổng phao". Từ này mô tả sự phát triển rõ ràng, đầy đặn của một vật thể hoặc con người.
Phát âm "well-developed" như thế nào?
"well-developed" có phiên âm IPA /ˌwɛl.dɪˈvɛl.əpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "well-developed"?
She has a well-developed and healthy physique. — Cô ấy có một thân hình phổng phao và khỏe mạnh.