Tiếng Việt
Phao tiếng Anh là gì?
phao tiếng Anh là lifebuoy /ˈlaɪfbɔɪ/. phao cứu sinh dùng để giữ người nổi trên mặt nước trong trường hợp gặp nạn trên biển hoặc hồ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lifebuoy
Ví dụ câu với phao / lifebuoy
- 1
Người gặp nạn đã được ném phao cứu sinh để giữ an toàn.
The rescue team threw a lifebuoy to save the drowning swimmer.
- 2
Các tàu thuyền đều trang bị phao cứu sinh để đảm bảo an toàn.
All ships are equipped with lifebuoys for safety.
Ghi chú dùng từ phao
Phao là thiết bị nổi dùng để cứu sinh trong các tình huống khẩn cấp trên mặt nước. Các thuật ngữ liên quan gồm 'life jacket' (áo phao), 'rescue' (cứu hộ), 'safety equipment' (thiết bị an toàn).
Video minh hoạ phao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phao
Câu hỏi thường gặp về "phao"
Phao tiếng Anh là gì?
Phao tiếng Anh là "lifebuoy" (danh từ), nghĩa là: phao cứu sinh dùng để giữ người nổi trên mặt nước trong trường hợp gặp nạn trên biển hoặc hồ.
"lifebuoy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lifebuoy" nghĩa tiếng Việt là "phao". Phao là thiết bị nổi dùng để cứu sinh trong các tình huống khẩn cấp trên mặt nước.
Phát âm "lifebuoy" như thế nào?
"lifebuoy" có phiên âm IPA /ˈlaɪfbɔɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lifebuoy"?
The rescue team threw a lifebuoy to save the drowning swimmer. — Người gặp nạn đã được ném phao cứu sinh để giữ an toàn.