Tiếng Việt
Nước phát triển tiếng Anh là gì?
nước phát triển tiếng Anh là developed country /dɪˈvɛləpt ˈkʌntri/. Quốc gia có nền kinh tế phát triển, hạ tầng hiện đại và mức sống cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
developed country
Ví dụ câu với nước phát triển / developed country
- 1
Japan is a developed country with advanced technology.
Nhật Bản là một nước phát triển với công nghệ tiên tiến.
- 2
Many developed countries have high standards of living.
Nhiều quốc gia phát triển có tiêu chuẩn sống cao.
Ghi chú dùng từ nước phát triển
Nước phát triển là quốc gia có nền kinh tế mạnh và hạ tầng hiện đại. Các từ liên quan: 'developing country' (quốc gia đang phát triển), 'industrialized nation' (quốc gia công nghiệp hóa).
Video minh hoạ nước phát triển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nước phát triển
Câu hỏi thường gặp về "nước phát triển"
Nước phát triển tiếng Anh là gì?
Nước phát triển tiếng Anh là "developed country" (danh từ), nghĩa là: Quốc gia có nền kinh tế phát triển, hạ tầng hiện đại và mức sống cao.
"developed country" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"developed country" nghĩa tiếng Việt là "nước phát triển". Nước phát triển là quốc gia có nền kinh tế mạnh và hạ tầng hiện đại.
Phát âm "developed country" như thế nào?
"developed country" có phiên âm IPA /dɪˈvɛləpt ˈkʌntri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "developed country"?
Nhật Bản là một nước phát triển với công nghệ tiên tiến. — Japan is a developed country with advanced technology.