Tiếng Việt
Xã hội phát triển tiếng Anh là gì?
xã hội phát triển tiếng Anh là developed society /dɪˈvɛləpt səˈsaɪə.ti/. Xã hội đã đạt trình độ phát triển cao về kinh tế, công nghệ và văn hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
developed society
Ví dụ câu với xã hội phát triển / developed society
- 1
A developed society often has advanced healthcare and education systems.
Một xã hội phát triển thường có hệ thống chăm sóc sức khỏe và giáo dục tiên tiến.
- 2
In a developed society, technological innovation is a daily occurrence.
Trong một xã hội phát triển, đổi mới công nghệ là chuyện hàng ngày.
Ghi chú dùng từ xã hội phát triển
Xã hội phát triển đề cập đến xã hội có trình độ cao về kinh tế và công nghệ. Các thuật ngữ liên quan: 'xã hội', 'phát triển', 'công nghệ', 'kinh tế'.
Video minh hoạ xã hội phát triển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xã hội phát triển
Câu hỏi thường gặp về "xã hội phát triển"
Xã hội phát triển tiếng Anh là gì?
Xã hội phát triển tiếng Anh là "developed society" (danh từ), nghĩa là: Xã hội đã đạt trình độ phát triển cao về kinh tế, công nghệ và văn hóa.
"developed society" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"developed society" nghĩa tiếng Việt là "xã hội phát triển". Xã hội phát triển đề cập đến xã hội có trình độ cao về kinh tế và công nghệ.
Phát âm "developed society" như thế nào?
"developed society" có phiên âm IPA /dɪˈvɛləpt səˈsaɪə.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "developed society"?
Một xã hội phát triển thường có hệ thống chăm sóc sức khỏe và giáo dục tiên tiến. — A developed society often has advanced healthcare and education systems.