Tiếng Việt
Phòng quản lý dược tiếng Anh là gì?
Phòng quản lý dược tiếng Anh là Pharmaceutical management office /ˌfɑːməˈsuːtɪkəl ˈmænɪʤmənt ˌɒfɪs/. Văn phòng chịu trách nhiệm quản lý và giám sát hoạt động dược phẩm trong một tổ chức hoặc khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pharmaceutical management office
Ví dụ câu với Phòng quản lý dược / Pharmaceutical management office
- 1
The Pharmaceutical management office oversees drug distribution.
Phòng quản lý dược giám sát việc phân phối thuốc.
- 2
They reported to the Pharmaceutical management office for licensing.
Họ báo cáo lên phòng quản lý dược để xin phép cấp phép.
Ghi chú dùng từ Phòng quản lý dược
Phòng quản lý dược là bộ phận quản lý thuốc và dược phẩm. Các thuật ngữ liên quan: 'regulatory agency' (cơ quan quản lý), 'drug licensing' (cấp phép thuốc), 'pharmacovigilance' (giám sát thuốc).
Video minh hoạ Phòng quản lý dược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng quản lý dược
Câu hỏi thường gặp về "Phòng quản lý dược"
Phòng quản lý dược tiếng Anh là gì?
Phòng quản lý dược tiếng Anh là "Pharmaceutical management office" (danh từ), nghĩa là: Văn phòng chịu trách nhiệm quản lý và giám sát hoạt động dược phẩm trong một tổ chức hoặc khu vực.
"Pharmaceutical management office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pharmaceutical management office" nghĩa tiếng Việt là "Phòng quản lý dược". Phòng quản lý dược là bộ phận quản lý thuốc và dược phẩm.
Phát âm "Pharmaceutical management office" như thế nào?
"Pharmaceutical management office" có phiên âm IPA /ˌfɑːməˈsuːtɪkəl ˈmænɪʤmənt ˌɒfɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pharmaceutical management office"?
Phòng quản lý dược giám sát việc phân phối thuốc. — The Pharmaceutical management office oversees drug distribution.