The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phóng sanh tiếng Anh là gì?

phóng sanh tiếng Anh là animal liberation /ˈæn.ɪ.məl ˌlɪb.əˈreɪ.ʃən/. Hành động thả các loài động vật để giải thoát chúng khỏi sự giam cầm hoặc chết chóc, thường trong các nghi lễ Phật giáo.

Hình minh hoạ "phóng sanh" tiếng Anh là "animal liberation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

animal liberation

Danh từ
/ˈæn.ɪ.məl ˌlɪb.əˈreɪ.ʃən/

Ví dụ câu với phóng sanh / animal liberation

  1. 1

    Trong lễ phóng sanh, mọi người thả cá ra sông để cầu an.

    During the animal liberation ceremony, people release fish into the river for good luck.

  2. 2

    Phóng sanh là một hành động thể hiện lòng từ bi đối với động vật.

    Animal liberation is an act that demonstrates compassion towards animals.

Ghi chú dùng từ phóng sanh

Phóng sanh là hành động thả động vật để thể hiện lòng từ bi, liên quan đến các thuật ngữ như từ bi (compassion), cứu trợ (rescue), và bảo vệ động vật (animal protection).

Video minh hoạ phóng sanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phóng sanh

Câu hỏi thường gặp về "phóng sanh"

Phóng sanh tiếng Anh là gì?

Phóng sanh tiếng Anh là "animal liberation" (danh từ), nghĩa là: Hành động thả các loài động vật để giải thoát chúng khỏi sự giam cầm hoặc chết chóc, thường trong các nghi lễ Phật giáo.

"animal liberation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"animal liberation" nghĩa tiếng Việt là "phóng sanh". Phóng sanh là hành động thả động vật để thể hiện lòng từ bi, liên quan đến các thuật ngữ như từ bi (compassion), cứu trợ (rescue), và bảo vệ động vật (animal protection).

Phát âm "animal liberation" như thế nào?

"animal liberation" có phiên âm IPA /ˈæn.ɪ.məl ˌlɪb.əˈreɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "animal liberation"?

During the animal liberation ceremony, people release fish into the river for good luck. — Trong lễ phóng sanh, mọi người thả cá ra sông để cầu an.