Tiếng Việt
Phóng to tiếng Anh là gì?
Phóng to tiếng Anh là Enlarge /ɪnˈlɑːrdʒ/. Làm cho cái gì đó lớn hơn về kích thước hoặc quy mô.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Enlarge
Ví dụ câu với Phóng to / Enlarge
- 1
Bạn có thể phóng to hình ảnh để xem rõ hơn.
You can enlarge the picture to see more details.
- 2
Chức năng phóng to giúp xem các phần nhỏ của bản đồ dễ dàng hơn.
The zoom feature helps to enlarge small parts of the map easily.
Ghi chú dùng từ Phóng to
Phóng to là hành động làm cho hình ảnh hoặc vật thể lớn hơn. Các từ liên quan gồm 'zoom in' (phóng to), 'magnify' (phóng đại), và 'expand' (mở rộng).
Video minh hoạ Phóng to
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phóng to
Câu hỏi thường gặp về "Phóng to"
Phóng to tiếng Anh là gì?
Phóng to tiếng Anh là "Enlarge" (động từ), nghĩa là: Làm cho cái gì đó lớn hơn về kích thước hoặc quy mô.
"Enlarge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Enlarge" nghĩa tiếng Việt là "Phóng to". Phóng to là hành động làm cho hình ảnh hoặc vật thể lớn hơn.
Phát âm "Enlarge" như thế nào?
"Enlarge" có phiên âm IPA /ɪnˈlɑːrdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Enlarge"?
You can enlarge the picture to see more details. — Bạn có thể phóng to hình ảnh để xem rõ hơn.