Tiếng Việt
Phóng hỏa tiếng Anh là gì?
phóng hỏa tiếng Anh là Arson /ˈɑrsən/. Hành động cố ý đốt cháy một tòa nhà hoặc tài sản để gây thiệt hại hoặc để mục đích khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Arson
Ví dụ câu với phóng hỏa / Arson
- 1
Anh ta bị bắt vì phóng hỏa nhà hàng xóm.
He was arrested for arson at the neighbor's restaurant.
- 2
Cảnh sát đang điều tra vụ phóng hỏa trong khu phố.
The police are investigating the arson in the neighborhood.
Ghi chú dùng từ phóng hỏa
Phóng hỏa là hành vi cố ý đốt cháy tài sản. Các thuật ngữ liên quan: 'fire' (lửa), 'burn' (đốt cháy), 'criminal act' (hành vi phạm tội).
Video minh hoạ phóng hỏa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phóng hỏa
Câu hỏi thường gặp về "phóng hỏa"
Phóng hỏa tiếng Anh là gì?
Phóng hỏa tiếng Anh là "Arson" (danh từ), nghĩa là: Hành động cố ý đốt cháy một tòa nhà hoặc tài sản để gây thiệt hại hoặc để mục đích khác.
"Arson" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Arson" nghĩa tiếng Việt là "phóng hỏa". Phóng hỏa là hành vi cố ý đốt cháy tài sản.
Phát âm "Arson" như thế nào?
"Arson" có phiên âm IPA /ˈɑrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Arson"?
He was arrested for arson at the neighbor's restaurant. — Anh ta bị bắt vì phóng hỏa nhà hàng xóm.