Tiếng Việt
Phòng tập nhảy tiếng Anh là gì?
Phòng tập nhảy tiếng Anh là Dance studio /ˈdæns ˌstjuːdɪəʊ/. Phòng dành cho việc tập nhảy hoặc múa, nơi tổ chức các lớp học và luyện tập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dance studio
Ví dụ câu với Phòng tập nhảy / Dance studio
- 1
Cô ấy đến phòng tập nhảy mỗi sáng để luyện tập.
She goes to the dance studio every morning to practice.
- 2
Phòng tập nhảy này rộng rãi và có đầy đủ trang thiết bị.
This dance studio is spacious and well-equipped.
Ghi chú dùng từ Phòng tập nhảy
Phòng tập nhảy là nơi để học và luyện tập múa. Các từ liên quan: 'ballet' (ballet - múa ba lê), 'choreography' (dàn dựng múa), 'rehearsal' (buổi diễn tập).
Video minh hoạ Phòng tập nhảy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng tập nhảy
Câu hỏi thường gặp về "Phòng tập nhảy"
Phòng tập nhảy tiếng Anh là gì?
Phòng tập nhảy tiếng Anh là "Dance studio" (danh từ), nghĩa là: Phòng dành cho việc tập nhảy hoặc múa, nơi tổ chức các lớp học và luyện tập.
"Dance studio" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dance studio" nghĩa tiếng Việt là "Phòng tập nhảy". Phòng tập nhảy là nơi để học và luyện tập múa.
Phát âm "Dance studio" như thế nào?
"Dance studio" có phiên âm IPA /ˈdæns ˌstjuːdɪəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dance studio"?
She goes to the dance studio every morning to practice. — Cô ấy đến phòng tập nhảy mỗi sáng để luyện tập.