Tiếng Việt
Phòng thanh tra tiếng Anh là gì?
Phòng thanh tra tiếng Anh là Inspection office /ɪnˈspɛkʃən ˌɒfɪs/. Văn phòng chịu trách nhiệm kiểm tra, giám sát hoạt động của các bộ phận trong tổ chức hoặc doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Inspection office
Ví dụ câu với Phòng thanh tra / Inspection office
- 1
The inspection office conducted a thorough review of the company's financial records.
Phòng thanh tra đã tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng các hồ sơ tài chính của công ty.
- 2
All complaints are first sent to the inspection office for evaluation.
Tất cả các khiếu nại đều được gửi đến phòng thanh tra để xem xét.
Ghi chú dùng từ Phòng thanh tra
Phòng thanh tra là bộ phận kiểm tra nội bộ, liên quan đến kiểm toán, giám sát, và đánh giá hoạt động. Các thuật ngữ liên quan gồm có kiểm toán (audit), giám sát (supervision), và đánh giá (evaluation).
Video minh hoạ Phòng thanh tra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng thanh tra
Câu hỏi thường gặp về "Phòng thanh tra"
Phòng thanh tra tiếng Anh là gì?
Phòng thanh tra tiếng Anh là "Inspection office" (danh từ), nghĩa là: Văn phòng chịu trách nhiệm kiểm tra, giám sát hoạt động của các bộ phận trong tổ chức hoặc doanh nghiệp.
"Inspection office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Inspection office" nghĩa tiếng Việt là "Phòng thanh tra". Phòng thanh tra là bộ phận kiểm tra nội bộ, liên quan đến kiểm toán, giám sát, và đánh giá hoạt động.
Phát âm "Inspection office" như thế nào?
"Inspection office" có phiên âm IPA /ɪnˈspɛkʃən ˌɒfɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Inspection office"?
Phòng thanh tra đã tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng các hồ sơ tài chính của công ty. — The inspection office conducted a thorough review of the company's financial records.