Tiếng Việt
Phóng to ảnh tiếng Anh là gì?
Phóng to ảnh tiếng Anh là Enlarge a photo /ɪnˈlɑːrdʒ ə ˈfoʊtoʊ/. Mở rộng kích thước của một bức ảnh để xem rõ hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Enlarge a photo
Ví dụ câu với Phóng to ảnh / Enlarge a photo
- 1
Bạn có thể phóng to ảnh để xem chi tiết hơn.
You can enlarge the photo to see more details.
- 2
Tôi đã phóng to ảnh để chỉnh sửa phần bị mờ.
I enlarged the photo to edit the blurry part.
Ghi chú dùng từ Phóng to ảnh
Phóng to ảnh là hành động làm tăng kích thước của hình ảnh để dễ nhìn hơn. Các từ liên quan: zoom (thu phóng), crop (cắt xén), resolution (độ phân giải).
Video minh hoạ Phóng to ảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phóng to ảnh
Câu hỏi thường gặp về "Phóng to ảnh"
Phóng to ảnh tiếng Anh là gì?
Phóng to ảnh tiếng Anh là "Enlarge a photo" (động từ), nghĩa là: Mở rộng kích thước của một bức ảnh để xem rõ hơn.
"Enlarge a photo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Enlarge a photo" nghĩa tiếng Việt là "Phóng to ảnh". Phóng to ảnh là hành động làm tăng kích thước của hình ảnh để dễ nhìn hơn.
Phát âm "Enlarge a photo" như thế nào?
"Enlarge a photo" có phiên âm IPA /ɪnˈlɑːrdʒ ə ˈfoʊtoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Enlarge a photo"?
You can enlarge the photo to see more details. — Bạn có thể phóng to ảnh để xem chi tiết hơn.