The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phòng trà ca nhạc tiếng Anh là gì?

Phòng trà ca nhạc tiếng Anh là Music lounge /ˈmjuːzɪk ˌlaʊnʤ/. Nơi tổ chức các buổi biểu diễn âm nhạc nhỏ, thường có không gian thoải mái cho khách thưởng thức âm nhạc và thư giãn.

Hình minh hoạ "Phòng trà ca nhạc" tiếng Anh là "Music lounge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Music lounge

Danh từ
/ˈmjuːzɪk ˌlaʊnʤ/

Ví dụ câu với Phòng trà ca nhạc / Music lounge

  1. 1

    Chúng tôi đã đến một phòng trà ca nhạc để nghe nhạc sống vào cuối tuần.

    We went to a music lounge to enjoy live music over the weekend.

  2. 2

    Phòng trà ca nhạc này có không gian ấm cúng và âm thanh tuyệt vời.

    This music lounge has a cozy atmosphere and excellent sound quality.

Ghi chú dùng từ Phòng trà ca nhạc

Phòng trà ca nhạc là nơi tụ họp để nghe nhạc, thường có phong cách thân thiện, gần gũi. Các thuật ngữ liên quan: bar (quán bar), concert (buổi hòa nhạc), live music (âm nhạc sống).

Video minh hoạ Phòng trà ca nhạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phòng trà ca nhạc

Câu hỏi thường gặp về "Phòng trà ca nhạc"

Phòng trà ca nhạc tiếng Anh là gì?

Phòng trà ca nhạc tiếng Anh là "Music lounge" (danh từ), nghĩa là: Nơi tổ chức các buổi biểu diễn âm nhạc nhỏ, thường có không gian thoải mái cho khách thưởng thức âm nhạc và thư giãn.

"Music lounge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Music lounge" nghĩa tiếng Việt là "Phòng trà ca nhạc". Phòng trà ca nhạc là nơi tụ họp để nghe nhạc, thường có phong cách thân thiện, gần gũi.

Phát âm "Music lounge" như thế nào?

"Music lounge" có phiên âm IPA /ˈmjuːzɪk ˌlaʊnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Music lounge"?

We went to a music lounge to enjoy live music over the weekend. — Chúng tôi đã đến một phòng trà ca nhạc để nghe nhạc sống vào cuối tuần.