The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phòng tuyến tiếng Anh là gì?

phòng tuyến tiếng Anh là defensive line /dɪˈfɛnsɪv laɪn/. Dãy phòng thủ hoặc hàng rào phòng ngự trong chiến tranh, nhằm ngăn chặn hoặc làm chậm bước tiến của kẻ địch.

Hình minh hoạ "phòng tuyến" tiếng Anh là "defensive line"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

defensive line

Danh từ
/dɪˈfɛnsɪv laɪn/

Ví dụ câu với phòng tuyến / defensive line

  1. 1

    Quân đội đã xây dựng một phòng tuyến vững chắc để bảo vệ thành phố.

    The army built a strong defensive line to protect the city.

  2. 2

    Phòng tuyến này đã giúp quân đội giữ vững vị trí trong nhiều tháng.

    This defensive line helped the troops hold their position for months.

Ghi chú dùng từ phòng tuyến

Phòng tuyến là một thuật ngữ quân sự chỉ các hàng rào hoặc vị trí phòng thủ. Các từ liên quan gồm 'fortification' (tường thành), 'bastion' (pháo đài), và 'frontline' (tiền tuyến).

Video minh hoạ phòng tuyến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phòng tuyến

Câu hỏi thường gặp về "phòng tuyến"

Phòng tuyến tiếng Anh là gì?

Phòng tuyến tiếng Anh là "defensive line" (danh từ), nghĩa là: Dãy phòng thủ hoặc hàng rào phòng ngự trong chiến tranh, nhằm ngăn chặn hoặc làm chậm bước tiến của kẻ địch.

"defensive line" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"defensive line" nghĩa tiếng Việt là "phòng tuyến". Phòng tuyến là một thuật ngữ quân sự chỉ các hàng rào hoặc vị trí phòng thủ.

Phát âm "defensive line" như thế nào?

"defensive line" có phiên âm IPA /dɪˈfɛnsɪv laɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "defensive line"?

The army built a strong defensive line to protect the city. — Quân đội đã xây dựng một phòng tuyến vững chắc để bảo vệ thành phố.