The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phóng viên thường trú tiếng Anh là gì?

phóng viên thường trú tiếng Anh là correspondent /ˌkɒrɪˈspɒndənt/. Phóng viên thường trú là nhà báo được cử đến một địa phương hoặc quốc gia để đưa tin về các sự kiện xảy ra tại đó.

Hình minh hoạ "phóng viên thường trú" tiếng Anh là "correspondent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

correspondent

Danh từ
/ˌkɒrɪˈspɒndənt/

Ví dụ câu với phóng viên thường trú / correspondent

  1. 1

    The correspondent reported live from the scene of the accident.

    Phóng viên thường trú đưa tin trực tiếp từ hiện trường vụ tai nạn.

  2. 2

    She works as a foreign correspondent for a major news agency.

    Cô ấy làm phóng viên thường trú quốc tế cho một hãng tin lớn.

Ghi chú dùng từ phóng viên thường trú

Phóng viên thường trú là loại nhà báo đặc biệt, thường xuyên theo dõi và đưa tin về một khu vực nhất định. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'journalist' (nhà báo), 'reporter' (phóng viên), và 'news agency' (hãng tin).

Video minh hoạ phóng viên thường trú

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phóng viên thường trú

Câu hỏi thường gặp về "phóng viên thường trú"

Phóng viên thường trú tiếng Anh là gì?

Phóng viên thường trú tiếng Anh là "correspondent" (danh từ), nghĩa là: Phóng viên thường trú là nhà báo được cử đến một địa phương hoặc quốc gia để đưa tin về các sự kiện xảy ra tại đó.

"correspondent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"correspondent" nghĩa tiếng Việt là "phóng viên thường trú". Phóng viên thường trú là loại nhà báo đặc biệt, thường xuyên theo dõi và đưa tin về một khu vực nhất định.

Phát âm "correspondent" như thế nào?

"correspondent" có phiên âm IPA /ˌkɒrɪˈspɒndənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "correspondent"?

Phóng viên thường trú đưa tin trực tiếp từ hiện trường vụ tai nạn. — The correspondent reported live from the scene of the accident.