Tiếng Việt
Phóng viên tiếng Anh là gì?
phóng viên tiếng Anh là reporter /rɪˈpɔrtər/. Người đưa tin, phóng viên thu thập và viết bài về các sự kiện để đăng trên báo hoặc truyền hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reporter
Ví dụ câu với phóng viên / reporter
- 1
Phóng viên đã phỏng vấn nhân chứng vụ án.
The reporter interviewed witnesses to the incident.
- 2
Phóng viên đưa tin về cuộc họp báo sáng nay.
The reporter covered the press conference this morning.
Ghi chú dùng từ phóng viên
Phóng viên là người làm báo, thường làm việc cho các phương tiện truyền thông như báo, đài. Các từ liên quan gồm: 'journalist' (nhà báo), 'correspondent' (phóng viên đặc biệt), 'editor' (biên tập viên).
Video minh hoạ phóng viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phóng viên
Câu hỏi thường gặp về "phóng viên"
Phóng viên tiếng Anh là gì?
Phóng viên tiếng Anh là "reporter" (danh từ), nghĩa là: Người đưa tin, phóng viên thu thập và viết bài về các sự kiện để đăng trên báo hoặc truyền hình.
"reporter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reporter" nghĩa tiếng Việt là "phóng viên". Phóng viên là người làm báo, thường làm việc cho các phương tiện truyền thông như báo, đài.
Phát âm "reporter" như thế nào?
"reporter" có phiên âm IPA /rɪˈpɔrtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reporter"?
The reporter interviewed witnesses to the incident. — Phóng viên đã phỏng vấn nhân chứng vụ án.