Tiếng Việt
Thường trú tiếng Anh là gì?
thường trú tiếng Anh là Permanent residency /ˈpɜrmənənt ˈrɛzɪdənsi/. Chỗ cư trú lâu dài, hợp pháp tại một địa phương nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Permanent residency
Ví dụ câu với thường trú / Permanent residency
- 1
Anh ấy đã có thường trú tại thành phố này hơn mười năm.
He has had permanent residency in this city for over ten years.
- 2
Việc có thường trú giúp tôi dễ dàng xin việc hơn.
Having permanent residency makes it easier for me to find a job.
Ghi chú dùng từ thường trú
Thường trú đề cập đến quyền cư trú lâu dài hợp pháp tại một địa phương. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tạm trú' (temporary residence), 'quốc tịch' (citizenship), và 'đăng ký hộ khẩu' (household registration).
Video minh hoạ thường trú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thường trú
- thường trú nhânpermanent resident
- thườngusually
- nơi thường trúplace of residence
- thẻ thường trúPermanent residence card
- đăng ký thường trúpermanent residence registration
- địa chỉ thường trúpermanent address
- phóng viên thường trúcorrespondent
- Nơi đăng ký hộ khẩu thường trúPermanent residence office
- thường lệRoutine
- thường vụStanding committee
- thường gặpFrequent
- thường khifrequently
Câu hỏi thường gặp về "thường trú"
Thường trú tiếng Anh là gì?
Thường trú tiếng Anh là "Permanent residency" (danh từ), nghĩa là: Chỗ cư trú lâu dài, hợp pháp tại một địa phương nào đó.
"Permanent residency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Permanent residency" nghĩa tiếng Việt là "thường trú". Thường trú đề cập đến quyền cư trú lâu dài hợp pháp tại một địa phương.
Phát âm "Permanent residency" như thế nào?
"Permanent residency" có phiên âm IPA /ˈpɜrmənənt ˈrɛzɪdənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Permanent residency"?
He has had permanent residency in this city for over ten years. — Anh ấy đã có thường trú tại thành phố này hơn mười năm.