Tiếng Việt
Phòng xây dựng tiếng Anh là gì?
phòng xây dựng tiếng Anh là construction department /kənˈstrʌkʃən dɪˈpɑrtmənt/. Bộ phận chịu trách nhiệm xây dựng và thi công các công trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
construction department
Ví dụ câu với phòng xây dựng / construction department
- 1
Phòng xây dựng đã bắt đầu dự án mới vào tháng tới.
The construction department started the new project next month.
- 2
Các kỹ sư trong phòng xây dựng kiểm tra bản vẽ trước khi bắt đầu thi công.
Engineers in the construction department review the drawings before starting construction.
Ghi chú dùng từ phòng xây dựng
Phòng xây dựng là bộ phận quản lý các hoạt động xây dựng. Các thuật ngữ liên quan: 'project management' (quản lý dự án), 'building site' (hiện trường xây dựng), 'blueprint' (bản vẽ kỹ thuật).
Video minh hoạ phòng xây dựng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phòng xây dựng
Câu hỏi thường gặp về "phòng xây dựng"
Phòng xây dựng tiếng Anh là gì?
Phòng xây dựng tiếng Anh là "construction department" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận chịu trách nhiệm xây dựng và thi công các công trình.
"construction department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"construction department" nghĩa tiếng Việt là "phòng xây dựng". Phòng xây dựng là bộ phận quản lý các hoạt động xây dựng.
Phát âm "construction department" như thế nào?
"construction department" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "construction department"?
The construction department started the new project next month. — Phòng xây dựng đã bắt đầu dự án mới vào tháng tới.