Tiếng Việt
Phòng xét nghiệm tiếng Anh là gì?
Phòng xét nghiệm tiếng Anh là Laboratory /ˈlæbrətəri/. Phòng nơi tiến hành các xét nghiệm và nghiên cứu khoa học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Laboratory
Ví dụ câu với Phòng xét nghiệm / Laboratory
- 1
The laboratory is equipped with modern instruments.
Phòng xét nghiệm được trang bị các thiết bị hiện đại.
- 2
She works in a medical laboratory.
Cô ấy làm việc trong một phòng xét nghiệm y tế.
Ghi chú dùng từ Phòng xét nghiệm
Phòng xét nghiệm dùng để thực hiện các xét nghiệm và nghiên cứu. Các từ liên quan: 'test', 'analysis', 'research' - đều liên quan đến hoạt động kiểm tra và nghiên cứu trong phòng xét nghiệm.
Video minh hoạ Phòng xét nghiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng xét nghiệm
- PhòngRoom
- nghiệmroot
- xét nghiệmtest
- phòng lablaboratory
- chuột bạchlaboratory mouse
- bình thí nghiệmlaboratory flask
- khoa xét nghiệmlaboratory department
- chuột thí nghiệmlaboratory mouse
- ngành xét nghiệmlaboratory testing
- phiếu xét nghiệmlaboratory test report
- phòng thí nghiệmlaboratory
- phòng thực nghiệmlaboratory
Câu hỏi thường gặp về "Phòng xét nghiệm"
Phòng xét nghiệm tiếng Anh là gì?
Phòng xét nghiệm tiếng Anh là "Laboratory" (danh từ), nghĩa là: Phòng nơi tiến hành các xét nghiệm và nghiên cứu khoa học.
"Laboratory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Laboratory" nghĩa tiếng Việt là "Phòng xét nghiệm". Phòng xét nghiệm dùng để thực hiện các xét nghiệm và nghiên cứu.
Phát âm "Laboratory" như thế nào?
"Laboratory" có phiên âm IPA /ˈlæbrətəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Laboratory"?
Phòng xét nghiệm được trang bị các thiết bị hiện đại. — The laboratory is equipped with modern instruments.